|
STT
|
TÊN TỔ CHỨC PHÁT HÀNH
|
Mã CK
|
MỆNH GIÁ
|
GIÁ THẤP NHẤT
|
GIÁ CAO NHẤT
|
|
1
|
Ngân hàng TMCP Đông Á
|
EABK
|
10.000
|
17.500
|
18.500
|
|
2
|
Ngân hàng TMCP Đại Á
|
DAB
|
10.000
|
10.000
|
10.200
|
|
3
|
Ngân hàng Phương Nam
|
PNB
|
10.000
|
11.500
|
12.500
|
|
4
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
OCB
|
10.000
|
10.000
|
11.000
|
|
5
|
Ngân hàng TMCP Quân đội
|
MIBK
|
10.000
|
22.000
|
23.000
|
|
6
|
Ngân hàng các DN ngoài quốc doanh
|
VPBK
|
10.000
|
14.500
|
15.500
|
|
7
|
Habubank
|
HBB
|
10.000
|
12.500
|
13.000
|
|
8
|
Ngân hàng Việt Á
|
VAB
|
10.000
|
10.000
|
11.000
|
|
9
|
CTCP Bia Sài Gòn
|
SABECO
|
10.000
|
41.000
|
42.000
|
|
10
|
Tổng CTCP May Việt Tiến
|
VTEC
|
10.000
|
19.000
|
20.000
|
|
11
|
Ngân hàng Kỹ thương
|
TCBK
|
10.000
|
29.000
|
31.000
|
|
12
|
Công ty CP Dược Mekong
|
MEKOPHAR
|
10.000
|
64.000
|
64.500
|
|
13
|
Công ty CP Thép Đình Vũ
|
TDVS
|
10.000
|
10.000
|
10.500
|
|
14
|
Bao bì PP Hải Phòng
|
PPHP
|
10.000
|
10.000
|
12.000
|
|
15
|
Ngân hàng TMCP Quốc tế
|
VIB
|
10.000
|
20.000
|
21.000
|
|
16
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn
|
SCB
|
10.000
|
10.000
|
10.500
|
|
17
|
Công ty CP Chứng khoán FPT
|
FPTS
|
10.000
|
17.000
|
18.000
|
|
(Nguồn: CTCK Habubank)
|
|
STT
|
TÊN TỔ CHỨC PHÁT HÀNH
|
Mã CK
|
MỆNH GIÁ
|
GIÁ THẤP NHẤT
|
GIÁ CAO NHẤT
|
|
1
|
Ngân hàng TMCP Đông Á
|
EAB
|
10.000
|
18.000
|
18.500
|
|
2
|
Ngân hàng TMCP Liên Việt
|
LVB
|
10.000
|
12.000
|
12.200
|
|
3
|
Ngân hàng Việt Á
|
VAB
|
10.000
|
9.500
|
10.000
|
|
4
|
Ngân hàng Phương Nam
|
PNB
|
10.000
|
11.500
|
12.000
|
|
5
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
OCB
|
10.000
|
9.700
|
10.200
|
|
6
|
Ngân hàng TMCP Quốc tế
|
VIB
|
10.000
|
19.500
|
20.000
|
|
7
|
Ngân hàng TMCP Quân đội
|
MB
|
10.000
|
22.800
|
22.900
|
|
8
|
NH các DN ngoài quốc doanh
|
VPB
|
10.000
|
15.400
|
15.500
|
|
9
|
Công ty CP Dược Mekong
|
MEKOPHAR
|
10.000
|
64.000
|
64.500
|
|
10
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
ABB
|
10.000
|
9.500
|
10.000
|
|
11
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn
|
SCB
|
10.000
|
10.000
|
10.500
|
|
12
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
NAB
|
10.000
|
7.500
|
8.000
|
|
13
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải
|
MSB
|
10.000
|
13.700
|
14.000
|
|
14
|
CTCP Thép Đình Vũ
|
DVS
|
10.000
|
10.000
|
10.500
|
|
15
|
Habubank
|
HBB
|
10.000
|
11.600
|
12.000
|
|
16
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương
|
TCB
|
10.000
|
30.000
|
31.000
|
|
17
|
CTCP Vận Tải Biển Việt Nam
|
VOSCO
|
10.000
|
18.000
|
19.000
|
|
18
|
Tổng CTCP May Việt Tiến
|
VTEC
|
10.000
|
16.000
|
17.000
|
|
19
|
CTCP Chứng khoán FPT
|
FPTS
|
10.000
|
16.000
|
17.000
|
|
20
|
Sabeco
|
Sabeco
|
10.000
|
41.000
|
42.000
|